THÀNH PHẦN: N: 6% ; P2O5 : 5% ; K2O : 3%. Trung vi lượng : Cao, 1.0%, Mg: 0.4%, S: 0.1%, Cu: 0.001%, Fe: 0.001%, Zn: 0.001, Mn: 0.001%, B: 0.001%, Mo: 0.01 Chất hữu cơ: 20%, độ ẩm
 

THÀNH PHẦN: Chất hữu cơ:20%, Chitin: 2%, CaO: 0.5%, N: 2.5% ; P 2O5: 5% ; K 2O : 3%, Trung vi lượng : Cao, 1.0%, Mg: 0.2%, S: 0.3%, Cu: 0.01%, Fe: 0.01%, Zn:0.01, Mn: 0.01%, B: 0.01%, Mo: 0.01, Độ ẩm
 

THÀNH PHẦN: Hữu cơ : 20 % , Chitin : 2%, CaO : 0,5% Đa lượng N : 2,5 %, P2O5 : 2,5 %, K2O : 2,5 % Vi lượng : Mg : 0,2%, S : 0,3%, Cu : 0,01%, Fe: 0,01%, Zn : 0,01%, Mn : 0,01%, B : 0,001%, Mo : 0,01%. Độ ẩm
 

THÀNH PHẦN: N: 2,5%, P2O5: 2,5%, K2O: 2,5% Chất hữu cơ: 20%, Chitin: 2%, CaO: 0.5% Vi lượng: Mg: 0,2%,S: 0,3%, Cu: 0,01%, Fe: 0,01%, Zn: 0,01%, Mn: 0,01%, B: 0,001%, Mo: 0,01% Độ ẩm :
 

THÀNH PHẦN Oligo chitosan > 2%, Chitin: 0.5%, ZnSO4, MgSO4, Boric N: 2,5%, P2O5: 2,5%, K2O: 2,5% Chất hữu cơ: 20%, CaO: 0.5% Vi lượng: Mg: 0,2%,S: 0,3%, Cu: 0,01%, Fe: 0,01%, Zn: 0,01%, Mn: 0,01%, B: 0,001%, Mo: 0,01% Độ ẩm :
  •  « 
  •   
  •  1 
  •  2 
  •   
  •  » 

Tìm kiếm

Tìm sản phẩm

Tên SP
Nhóm
Chủng loại

Sản phẩm tiêu biểu

Hổ trợ 24/24

Ulti Clocks content

Tỷ giá hối đoái

USD19.500
GBP30.239
HKD2.523
FRF-
CHF19.265
DEM-
JPY232.28
AUD17.944
CAD18.842
SGD14.580
EUR25.243
NZD14.165

Nguồn: Eximbank

Số lượt truy cập

Hiện có 3 khách Trực tuyến